east sussex
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một hạt (county) ở miền Nam nước Anh: East Sussex là một hạt nghi lễ và lịch sử nằm ở vùng Đông Nam nước Anh, có bờ biển giáp với eo biển Manche (English Channel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Brighton is a famous seaside city in East Sussex. (Brighton là một thành phố biển nổi tiếng ở East Sussex.)
- We went on a walking holiday in the countryside of East Sussex. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đi bộ đường dài ở vùng nông thôn của East Sussex.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "County of East Sussex": Hạt East Sussex.
- The County of East Sussex is known for its castles and coastal cliffs. (Hạt East Sussex được biết đến với những lâu đài và vách đá ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sussex: Tên gọi chung của khu vực lịch sử, từ đó được chia thành East Sussex (Đông Sussex) và West Sussex (Tây Sussex) vào năm 1888.
- West Sussex: Hạt láng giềng nằm ở phía tây của East Sussex.
Noun
- Một huyện ở miền Nam nước Anh trên kênh đào của Anh